vẽ vời

vẽ vời

Một họa sĩ vẽ vời thêm những chi tiết lộng lẫy cho bức tranh của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thêm thắt, tô điểm một cách không cần thiết hoặc giả tạo: "vẽ vời" chỉ hành động làm cho sự vật, câu chuyện trở nên phức tạp, rắc rối hơn bằng cách thêm vào những chi tiết thừa thãi, không thực tế.
    • Làm đẹp, tô vẽ một cách cầu kỳ: "vẽ vời" cũng có nghĩatrang trí, điểm một cách quá mức, thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thích vẽ vời thêm cho câu chuyện để gây ấn tượng. (Anh ta thêm thắt chi tiết không cần thiết vào câu chuyện để làm hấp dẫn hơn.)
    • Đừng vẽ vời thêm nữa, sự thật đã rõ ràng rồi. (Đừng làm phức tạp vấn đề bằng những điều không thật.)
    • ấy vẽ vời bức tranh với quá nhiều màu sắc rực rỡ, làm mất đi vẻ tự nhiên. ( ấy tô điểm bức tranh một cách cầu kỳ, không còn giữ được sự giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẽ vời cho nhân vật": tô điểm, thêm thắt tính cách hoặc hành động cho nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật, thường để làm nổi bật hoặc lý tưởng hóa.

    • Nhà văn đã vẽ vời cho nhân vật chính quá nhiều phẩm chất tốt đẹp, khiến anh ta trở nên xa rời thực tế. (Nhà văn thêm thắt nhiều đức tính cho nhân vật, làm anh ta mất đi tính chân thực.)
  • "vẽ vời thêm": thêm vào những điều không cần thiết, gây rắc rối.

    • Báo cáo đã đầy đủ, đừng vẽ vời thêm nữa. (Báo cáo hoàn chỉnh, không cần thêm thắt thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẽ (động từ): tạo hình, phác họa bằng nét.

    • ấy thích vẽ hoa. ( ấy thích tạo hình hoa trên giấy.)
  • Thêm thắt (động từ): thêm vào những chi tiết không thật, làm sai lệch sự thật.

    • Anh ta thêm thắt câu chuyện khi kể lại. (Anh ta thêm chi tiết giả vào câu chuyện.)
  • Tô vẽ (động từ): làm đẹp, điểm , thường mang tính giả tạo.

    • ấy tô vẽ sự thật để che giấu lỗi lầm. ( ấy làm đẹp sự thật để tránh bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Thêm thắt: thêm vào những điều không thật hoặc không cần thiết.
  • Tô điểm: làm đẹp, thường bằng cách thêm chi tiết hoặc màu sắc.
  • Phức tạp hóa: làm cho vấn đề trở nên rắc rối hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Vẽ vời cho đẹp: làm đẹp một cách giả tạo, không thực chất.

    • Anh ta chỉ vẽ vời cho đẹp chứ không thực lực. (Anh ta chỉ làm bề ngoài hấp dẫn nhưng không năng lực thật.)
  • Vẽ vời thêm chuyện: thêm vào những tình tiết không thật để gây rắc rối.

    • Đừng vẽ vời thêm chuyện, cứ nói thẳng sự thật đi. (Đừng thêm thắt, hãy nói sự thật một cách trực tiếp.)